Bản dịch của từ 𡂚 trong tiếng Việt

𡂚

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇN/AN/AN/A

𡂚 (Từ tượng thanh)

yǐng
01

Tiếng sủa của chó, như tiếng 'gâu gâu' quen thuộc trong tiếng Việt (giúp nhớ âm thanh chó kêu).

狗叫声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡂚
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
Hình thái radical:
⿰,口,䁝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép