Bản dịch của từ 𡂟 trong tiếng Việt

𡂟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋN/AN/AN/A

𡂟 (Động từ)

bào
01

Cày ruộng, làm đất để trồng trọt (như người nông dân bạo đất)

耕地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dao cùn, dao không sắc bén (như dao bạo khó cắt)

钝刀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡂟
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BẠO】
Hình thái radical:
⿰,喿,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一丨乚一一丨丿丶丿乚乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép