Bản dịch của từ 𡂡 trong tiếng Việt

𡂡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄡˇN/AN/AN/A

𡂡 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với “thú” (kích động, xúi giục) – nhớ như tiếng gọi ‘thú’ động vật để kích thích

同“嗾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với “sầu” (ho, khạc) – dễ nhớ như tiếng ho khan, sổ mũi

同“嗽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡂡
Bính âm:
【ㄙㄡˇ】【TÚ】
Hình thái radical:
⿰,口,數
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一丨乚一丨乚丿一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép