Bản dịch của từ 𡂡 trong tiếng Việt
𡂡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄙㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
𡂡 (Động từ)
【】
01
Cùng nghĩa với “thú” (kích động, xúi giục) – nhớ như tiếng gọi ‘thú’ động vật để kích thích
同“嗾”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với “sầu” (ho, khạc) – dễ nhớ như tiếng ho khan, sổ mũi
同“嗽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
