Bản dịch của từ 𡂥 trong tiếng Việt

𡂥

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋN/AN/AN/A

𡂥 (Thán từ)

tàn
01

Thán từ biểu lộ cảm xúc, như tiếng thở dài hay than vãn (giống như tiếng 'than' trong tiếng Việt).

同“叹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡂥
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,⿳,止,𠔈,𡉀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿丶丨乚一丨丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép