Bản dịch của từ 𡂵 trong tiếng Việt

𡂵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇN/AN/AN/A

𡂵 (Tính từ)

niǎn
01

(theo tiếng Việt) nhảnh: vui vẻ, thích chơi đùa, hay cười như trẻ con nhảnh nhảnh

〈越南释义〉读音nhảnh,快乐,爱玩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡂵
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIÃNH】
Hình thái radical:
⿰,口,影
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一丶一丨乚一乚丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép