Bản dịch của từ 𡂻 trong tiếng Việt
𡂻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qìng | ㄑㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𡂻 (Danh từ)
【qìng】
01
Tên người dùng ở Đài Loan, như một cái tên riêng đặc biệt dễ nhớ.
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ dùng để ghi âm, thấy trong sách cổ về pháp thuật và thần bí.
记音用字。见《道法会元·卷之一百五十九·京四·上清天蓬伏魔大法·三十六字秘咒》。
Ví dụ
