Bản dịch của từ 𡂻 trong tiếng Việt

𡂻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìng

ㄑㄧㄥˋN/AN/AN/A

𡂻 (Danh từ)

qìng
01

Tên người dùng ở Đài Loan, như một cái tên riêng đặc biệt dễ nhớ.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ dùng để ghi âm, thấy trong sách cổ về pháp thuật và thần bí.

记音用字。见《道法会元·卷之一百五十九·京四·上清天蓬伏魔大法·三十六字秘咒》。

Ví dụ
𡂻
Bính âm:
【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
Hình thái radical:
⿰,口,慶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一丿乚丨丨一乚丶乚丶丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép