Bản dịch của từ 𡃊 trong tiếng Việt

𡃊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜN/AN/AN/A

𡃊 (Tính từ)

01

Ghê gớm, làm người ta cảm thấy khó chịu, không ưa (như khi nghe chuyện ghê rợn).

〈越南释义〉读音ghê,令人厌恶的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khẽ khàng, nói nhỏ nhẹ, như thì thầm (giúp nhớ cách phát âm khẽ).

〈越南释义〉读音khẽ,低声说话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡃊
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜ】【KHÊ】
Hình thái radical:
⿰,口,稽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿一丨丿丶一丿乚丶一乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép