Bản dịch của từ 𡃗 trong tiếng Việt

𡃗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄨㄚˇN/AN/AN/A

𡃗 (Động từ)

01

(theo nghĩa tiếng Việt) đọc là 'mua', nghĩa là làm việc buôn bán, trao đổi hàng hóa như khi 'mua bán' trong đời sống hàng ngày

〈越南释义〉读音mua,做生意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡃗
Bính âm:
【ㄇㄨㄚˇ】【MUA】
Hình thái radical:
⿰,口,模
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丿丶一丨丨丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép