Bản dịch của từ 𡃘 trong tiếng Việt

𡃘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǒng

ㄋㄨㄥˇN/AN/AN/A

𡃘 (Động từ)

nǒng
01

Ăn ngấu nghiến như heo, nhồm nhoàm không ngừng. (Gợi nhớ tiếng kêu của heo khi ăn)

〈越南释义〉读音nhồm,(像猪一样地)吃。〔~啱〕嚼食粗鲁貌,贪婪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡃘
Bính âm:
【nǒng】【ㄋㄨㄥˇ】【NHỒM】
Hình thái radical:
⿰,口,談
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一一一丨乚一丶丿丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép