Bản dịch của từ 𡃙 trong tiếng Việt

𡃙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋN/AN/AN/A

𡃙 (Động từ)

01

Chữ Nôm đọc là mút, nghĩa là mút, bú (giống như mút sữa, mút ngón tay).

喃字。读音mút,吮吸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡃙
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MÚT】
Hình thái radical:
⿰,口,蔑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丨丨乚丨丨一一丿丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép