Bản dịch của từ 𡃡 trong tiếng Việt

𡃡

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊN/AN/AN/A

𡃡 (Trạng từ)

lóng
01

Âm thanh lớn vang như tiếng gầm rống (giúp nhớ: 'lòng' to, tiếng lớn vang vọng)

大声。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với từ “” (họng, cổ họng) – nhớ dễ vì phát âm gần giống nhau

同“咙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡃡
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Hình thái radical:
⿱,龍,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép