Bản dịch của từ 𡃥 trong tiếng Việt

𡃥

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tūn

ㄊㄨㄣN/AN/AN/A

𡃥 (Từ tượng thanh)

tūn
01

Âm thanh giống như tiếng kêu 'thun thun' (tương tự chữ ).

同“啍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡃥
Bính âm:
【tūn】【ㄊㄨㄣ】【THUẪN】
Các biến thể:
啍, 諄
Hình thái radical:
⿰,口,𦎧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一丨乚一丨乚一一丨一一丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép