Bản dịch của từ 𡃦 trong tiếng Việt

𡃦

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lìn

ㄌㄧㄣˋN/AN/AN/A

𡃦 (Từ tượng thanh)

lìn
01

Tiếng chim hót líu lo, như tiếng chim líu lo gọi nhau trong rừng (giúp nhớ âm thanh tự nhiên của chim).

鸟叫声。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡃦
Bính âm:
【lìn】【ㄌㄧㄣˋ】【LẬN】
Hình thái radical:
⿰,口,閵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一丨乚一一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép