Bản dịch của từ 𡃭 trong tiếng Việt

𡃭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜN/AN/AN/A

𡃭 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với “” (ca hát, giai điệu vui tươi dễ nhớ như tiếng hát)

同“歌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡃭
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜ】【CA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,哥,咨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一乚一丨乚一乚丶丶丿乚丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép