Bản dịch của từ 𡃵 trong tiếng Việt

𡃵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥN/AN/AN/A

𡃵 (Động từ)

yōng
01

(phương ngữ Quảng Đông) chôn, phủ lên (như phủ đất lên xác chết hoặc đẩy từ phía sau)

〈方〉埋。粤语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡃵
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Hình thái radical:
⿰,口,擁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚一丶一乚乚丿丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép