Bản dịch của từ 𡃸 trong tiếng Việt

𡃸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊN/AN/AN/A

𡃸 (Danh từ)

01

Giống như chữ “” (miệng), dùng để nhớ là cái miệng, nơi phát ra âm thanh và ăn uống.

同“嘴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡃸
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Hình thái radical:
⿱,呲,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一乚丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép