Bản dịch của từ 𡃽 trong tiếng Việt

𡃽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuó

ㄋㄨㄛˊN/AN/AN/A

𡃽 (Động từ)

nuó
01

(喃字) Nhô lên, nổi lên trên mặt nước như sóng nhô lên.

〈越南释义〉喃字。读音nhô,(水面上的)升降。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡃽
Bính âm:
【nuó】【ㄋㄨㄛˊ】【NHÔ】
Hình thái radical:
⿰,口,儒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丨一丶乚丨一一一一一丿丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép