Bản dịch của từ 𡄅 trong tiếng Việt

𡄅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊN/AN/AN/A

𡄅 (Danh từ)

01

Nghi vấn đồng âm với chữ “” (bản đồ, kế hoạch); thường gặp trong tên người Đài Loan.

疑同“圖”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡄅
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Hình thái radical:
⿳,⿻,口,⿻,𠀃,丨,回,吅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丨乚一丨乚丨乚一一丨乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép