Bản dịch của từ 𡄋 trong tiếng Việt

𡄋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞN/AN/AN/A

𡄋 (Động từ)

zāi
01

Giống như chữ “” (hành động nhai, ngậm thức ăn trong miệng) – dễ nhớ như tiếng nhai “tái tái” trong miệng.

同“噆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡄋
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,㬱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿一丨一丿乚丿一丨一丿乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép