Chữ喃, đọc là hấm, diễn tả cảm giác nóng giận như lửa cháy trong lòng (như khi tức giận đến mức muốn thở hổn hển). Ví dụ: 𡄏嘘 - tức giận đến mức bốc khói.
喃字。读音hấm,〔~嘘〕怒火中烧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HẤM】
Hình thái radical:
⿰,口,憾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
口
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丨丶一丿一丨乚一乚丶丿丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép