Bản dịch của từ 𡄏 trong tiếng Việt

𡄏

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𡄏 (Thán từ)

hàn
01

Chữ, đọc là hấm, diễn tả cảm giác nóng giận như lửa cháy trong lòng (như khi tức giận đến mức muốn thở hổn hển). Ví dụ: 𡄏嘘 - tức giận đến mức bốc khói.

喃字。读音hấm,〔~嘘〕怒火中烧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡄏
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HẤM】
Hình thái radical:
⿰,口,憾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丨丶一丿一丨乚一乚丶丿丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép