Bản dịch của từ 𡄕 trong tiếng Việt

𡄕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

𡄕 (Danh từ)

xiè
01

Âm thanh xấu, tiếng kêu khó chịu như tiếng kim loại bị gãy (âm thanh 'hiệt' nghe chói tai).

坏声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡄕
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
Hình thái radical:
⿰,口,燮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一一一丨乚一丶丿丿丶丶丿丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép