Bản dịch của từ 𡄖 trong tiếng Việt

𡄖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìng

ㄧㄥˋN/AN/AN/A

𡄖 (Động từ)

yìng
01

Giống như từ “ứng” trong tiếng Việt, nghĩa là trả lời, đáp lại (như khi ai đó hỏi thì mình “ứng” lại)

同“应”。应答,回答。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡄖
Bính âm:
【yìng】【ㄧㄥˋ】【ỨNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,應
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一丿丿丨丿丨丶一一一丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép