Bản dịch của từ 𡄢 trong tiếng Việt

𡄢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shē

ㄕㄜN/AN/AN/A

𡄢 (Danh từ)

shē
01

Chữ dùng trong kinh Phật để viết các thần chú (giúp nhớ như câu thần chú trong kinh Phật).

佛经咒语用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghi ngờ là đồng nghĩa với chữ “” (giúp nhớ qua sự tương đồng hình thức).

疑同“阇”。

Ví dụ
𡄢
Bính âm:
【shē】【ㄕㄜ】【THA】
Hình thái radical:
⿰,口,闍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一丨乚一一一丨一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép