Bản dịch của từ 𡄪 trong tiếng Việt

𡄪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊN/AN/AN/A

𡄪 (Động từ)

tóu
01

Chữ, đọc là 'toe', dùng để chỉ hành động cười hoặc nói mà hé lộ răng (giống như 'toét miệng' trong tiếng Việt).

喃字。读音toe,〔~𠽌〕(笑或说话时)露出牙齿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡄪
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Hình thái radical:
⿰,口,雖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一丨乚一丨一丶丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép