ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡄫
Bảng phân tích âm vị 𡄫
Kè
(theo tiếng Việt) khem: kiêng cữ, tránh ăn uống những món không hợp (giống như 'khem' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm)
〈越南释义〉读音khem,忌口。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép