Bản dịch của từ 𡄫 trong tiếng Việt

𡄫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋN/AN/AN/A

𡄫 (Tính từ)

01

(theo tiếng Việt) khem: kiêng cữ, tránh ăn uống những món không hợp (giống như 'khem' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm)

〈越南释义〉读音khem,忌口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡄫
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHEM】
Hình thái radical:
⿰,口,謙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一一一丨乚一丶丿一乚一一丨丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép