Bản dịch của từ 𡄭 trong tiếng Việt
𡄭
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǒng | ㄊㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𡄭 (Trạng từ)
【tǒng】
01
〈tiếng Việt〉 đọc là 'thủng', dùng để miêu tả trạng thái chậm chạp, thong thả như khi nói 'thủng thỉnh' (chậm rãi, thong dong). Ví dụ: 〔~請〕có nghĩa là làm việc chậm chạp, từ tốn.
〈越南释义〉读音thủng,〔~請〕慢吞吞,慢慢悠悠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
