Bản dịch của từ 𡄯 trong tiếng Việt

𡄯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𡄯 (Động từ)

01

(phương ngữ) ợ hơi, nấc cụt (như tiếng 'dị' nghe giống tiếng ợ trong tiếng Việt)

〈方言〉〔打思~〕打嗝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡄯
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Hình thái radical:
⿰,口,臆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿乚一一丶一丶丿一丨乚一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép