Bản dịch của từ 𡄲 trong tiếng Việt

𡄲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊN/AN/AN/A

𡄲 (Danh từ)

01

Quái thú truyền thuyết, mũi đỏ, lông xanh, ăn hổ báo (nhớ hình ảnh con quái thú kỳ dị như trong truyện cổ Việt).

传说中的怪兽,鼻红毛青,吃虎豹。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡄲
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHU】
Hình thái radical:
⿱,如,嘼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨乚一丨乚一丨乚一丨乚一丨一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép