Bản dịch của từ 𡄳 trong tiếng Việt

𡄳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˇN/AN/AN/A

𡄳 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong các câu chú niệm Phật giáo, như một âm linh thiêng để tụng niệm (giúp nhớ như câu “sá sá sá” như tiếng tụng chú)

佛教咒语用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡄳
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚˇ】【SÁ】
Hình thái radical:
⿰,口,薩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一丨乚乚丨丶一丿丶一丿丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép