Bản dịch của từ 𡄷 trong tiếng Việt

𡄷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧN/AN/AN/A

𡄷 (Danh từ)

01

Tên một thành phố cổ (giúp nhớ như 'đê' chắn nước ở thành phố).

城名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡄷
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
Các biến thể:
𠱣, 𠽭, 𠽮, 𠽯
Hình thái radical:
⿰,口,鞮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丨一丨乚一一丨丨乚一一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép