Bản dịch của từ 𡄻 trong tiếng Việt

𡄻

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𡄻 (Từ tượng thanh)

01

Tiếng kêu rên rỉ vì đau đớn, như tiếng 'ái' phát ra khi bị đau nhói (giúp nhớ chữ bằng âm 'ái' gần giống với 'dịch').

因疼痛而发出的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡄻
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Hình thái radical:
⿰,壹,咨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶乚一丨乚一丶丿一一一丿乚丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép