Bản dịch của từ 𡄽 trong tiếng Việt

𡄽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄚˊN/AN/AN/A

𡄽 (Động từ)

huá
01

(〈phương ngữ〉) trượt xuống (như trượt cầu trượt) – nhớ câu 'trượt hoa hoa trên cầu trượt' để dễ nhớ

〈方言〉滑(滑梯)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡄽
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOA】
Hình thái radical:
⿰,口,瀉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丶丶丶丶乚丿丨一乚一一丿乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép