Bản dịch của từ 𡅁 trong tiếng Việt

𡅁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞN/AN/AN/A

𡅁 (Danh từ)

zhāi
01

Tên gọi một loại nhà giam, nơi giam giữ phạm nhân (giống như 'trại' giam giữ người phạm tội).

同“𪘨”。监狱名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡅁
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRAI】
Hình thái radical:
⿰,口,⿱,&D10-01;,果
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丨乚一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép