Bản dịch của từ 𡅂 trong tiếng Việt

𡅂

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𡅂 (Từ tượng thanh)

01

Tiếng kêu của chim bồ câu đốm (giống tiếng 'bó' vang vọng trong vườn nhà).

〔~鸪〕斑鸠的鸣叫声。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡅂
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BẠC】
Hình thái radical:
⿰,口,鵓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丶乚乚乚一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép