Bản dịch của từ 𡅉 trong tiếng Việt

𡅉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𡅉 (Danh từ)

nán
01

Chữ Nôm, giống như chữ '𠱆' (chữ cổ trong tiếng Việt), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ Nôm quen thuộc.

喃字。同“𠱆”。

Ví dụ
02

Phát âm là 'giãng', nghĩa chưa rõ, cần nhớ như một từ bí ẩn trong tiếng Việt.

读音giãng,义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡅉
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁM】
Hình thái radical:
⿰,口,簡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿一丶丿一丶丨乚一一丨乚一一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép