Bản dịch của từ 𡅌 trong tiếng Việt

𡅌

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇN/AN/AN/A

𡅌 (Thán từ)

jǐn
01

〈định nghĩa tiếng Việt〉phát âm là đùa giỡn. [Na~] Đùa thôi. 〔~𩈘]Nhàn rỗi và nhàn rỗi.

〈越南释义〉读音giỡn。〔呐~〕开玩笑。〔~𩈘〕游手好闲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡅌
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẬN】
Hình thái radical:
⿰,口,𥳑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿一丶丿一丶丨乚一一丨乚一一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép