Bản dịch của từ 𡅓 trong tiếng Việt

𡅓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

𡅓 (Tính từ)

01

Giống như chữ 𡅁, thường dùng để chỉ ánh sáng hoặc sự sáng sủa (nhớ đến từ 'quang' trong tiếng Việt như 'quang đãng').

同“𡅁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡅓
Bính âm:
【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿰,口,⿳,亠,⿵,癶,丫,果
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丨乚一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép