Bản dịch của từ 𡅛 trong tiếng Việt

𡅛

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇN/AN/AN/A

𡅛 (Thán từ)

chǎn
01

Giống như từ '' (chán), biểu thị tiếng nói ồn ào, lộn xộn (như tiếng trẻ con la hét)

同“嚵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡅛
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẨN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
〾,⿰,口,毚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿乚一乚乚一一乚一乚丿乚丨乚一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép