Bản dịch của từ 𡅝 trong tiếng Việt

𡅝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𡅝 (Tính từ)

yán
01

Giống chữ “” (nghiêm, nghiêm khắc), dễ nhớ như ‘yên’ trong ‘yên tĩnh’ để liên tưởng sự nghiêm ngặt.

同“严”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡅝
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,品,⿸,广,⿰,⿱,爫,𠮛,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一丨乚一丶一丿丿丶丶丿一丨乚一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép