Bản dịch của từ 𡅟 trong tiếng Việt

𡅟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāng

ㄕㄤN/AN/AN/A

𡅟 (Danh từ)

shāng
01

Giống chữ “” (thương) – liên quan đến buôn bán, thương mại (dễ nhớ như từ 'thương mại' trong tiếng Việt).

同“商”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡅟
Bính âm:
【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,#,冏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丨乚丨丨乚一一丨乚一一丨丨乚丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép