Bản dịch của từ 𡅥 trong tiếng Việt
𡅥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
𡅥 (Động từ)
【dié】
01
[~窨] Đập chân chịu nhịn, biểu thị sự tiếc nuối, oán hận (giống như giận dỗi mà đập chân xuống đất). Ví dụ: 'Cứ suốt ngày đập chân như vậy, chỉ biết bạn buồn phiền sâu sắc.'
[~窨]頓足忍氣,表示悵惘、怨恨。元•高明《琵琶記》第二十出:“怪得你終朝~,我只知道你緣何愁悶深。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
