Bản dịch của từ 𡅥 trong tiếng Việt

𡅥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊN/AN/AN/A

𡅥 (Động từ)

dié
01

[~] Đập chân chịu nhịn, biểu thị sự tiếc nuối, oán hận (giống như giận dỗi mà đập chân xuống đất). Ví dụ: 'Cứ suốt ngày đập chân như vậy, chỉ biết bạn buồn phiền sâu sắc.'

[~窨]頓足忍氣,表示悵惘、怨恨。元•高明《琵琶記》第二十出:“怪得你終朝~,我只知道你緣何愁悶深。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡅥
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐÍCH】
Hình thái radical:
⿰,口,顛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丨乚一一一一丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép