Bản dịch của từ 𡅦 trong tiếng Việt

𡅦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊN/AN/AN/A

𡅦 (Danh từ)

táo
01

Giống như chữ '', chỉ loại trống hoặc tiếng trống vang dội (như tiếng trống đào vang trong lễ hội).

同“鼛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡅦
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,壴,𪠲,咎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一丶丿一丨乚一乚丶丿乚丶丨丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép