Bản dịch của từ 𡅩 trong tiếng Việt

𡅩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄜˋ ㄇㄟˋ ㄊㄜˋN/AN/AN/A

𡅩 (Động từ)

01

Đọc là 'dèm', nghĩa là tìm lỗi, bắt bẻ như người hay 'dèm pha' chuyện người khác

〈越南释义〉读音dèm,找茬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đọc là 'gièm', nghĩa là nói xấu, chê bai sau lưng như lời gièm pha

〈越南释义〉读音gièm,说坏话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đọc là 'thèm', nghĩa là khao khát, mong muốn điều gì đó rất nhiều

〈越南释义〉读音thèm,渴望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡅩
Bính âm:
【ㄉㄜˋ ㄇㄟˋ ㄊㄜˋ】【ĐẶC, GIÁM, THÈM】
Hình thái radical:
⿰,口,艶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一丨丨一一丨乚一丶丿一丿乚乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép