Bản dịch của từ 𡅩 trong tiếng Việt
𡅩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄉㄜˋ ㄇㄟˋ ㄊㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𡅩 (Động từ)
【】
01
Đọc là 'dèm', nghĩa là tìm lỗi, bắt bẻ như người hay 'dèm pha' chuyện người khác
〈越南释义〉读音dèm,找茬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đọc là 'gièm', nghĩa là nói xấu, chê bai sau lưng như lời gièm pha
〈越南释义〉读音gièm,说坏话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đọc là 'thèm', nghĩa là khao khát, mong muốn điều gì đó rất nhiều
〈越南释义〉读音thèm,渴望。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
