Bản dịch của từ 𡅭 trong tiếng Việt

𡅭

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢN/AN/AN/A

𡅭 (Từ tượng thanh)

guān
01

Tiếng chim hót hòa quyện, vang vang như tiếng 'quan quan' trong rừng (âm thanh chim giao hòa).

〔~~〕鸟和鸣声。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡅭
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Hình thái radical:
⿰,口,關
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一丨乚一一乚乚丶乚乚丶丿丨乚丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép