ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡅰
Bảng phân tích âm vị 𡅰
Cáo
Giống như chữ '嘈', nghĩa là ồn ào, huyên náo (như tiếng rì rầm, tiếng cãi nhau lộn xộn)
同“嘈”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép