Bản dịch của từ 𡅳 trong tiếng Việt

𡅳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàn

ㄎㄨㄢˋN/AN/AN/A

𡅳 (Động từ)

kuàn
01

Khuyên bảo, nhắc nhở nhẹ nhàng để người khác sửa sai hoặc làm điều tốt (giống như lời khuyên của người thân)

〈越南释义〉读音khuyên,告诫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡅳
Bính âm:
【kuàn】【ㄎㄨㄢˋ】【KHUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,口,勸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丨丨乚一丨乚一丿丨丶一一一丨一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép