Bản dịch của từ 𡅵 trong tiếng Việt
𡅵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | N/A | N/A | N/A |
𡅵 (Động từ)
【shì】
01
Giải thích, giải nghĩa (giống như chữ '释' trong tiếng Trung, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến việc 'thích' nghi, giải thích cho rõ)
同“释”。《龙龛手鉴·口部》:“~,俗。音释。”《字韵合璧·口部》:“~,音释。解劝也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
