Bản dịch của từ 𡅷 trong tiếng Việt

𡅷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nài

ㄋㄞˋN/AN/AN/A

𡅷 (Tính từ)

nài
01

(ngậy) béo ngậy, dầu mỡ làm món ăn thêm đậm đà như món ăn có nhiều dầu mỡ gây cảm giác ngậy

〈越南释义〉读音ngậy,油腻的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(ngợi) khen ngợi, tán dương ai đó hoặc điều gì đó tốt đẹp

〈越南释义〉读音ngợi,称赞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡅷
Bính âm:
【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
Hình thái radical:
⿰,口,議
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一一一丨乚一丶丿一一丨一丿一乚一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép