Bản dịch của từ 𡅷 trong tiếng Việt
𡅷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nài | ㄋㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𡅷 (Tính từ)
【nài】
01
(ngậy) béo ngậy, dầu mỡ làm món ăn thêm đậm đà như món ăn có nhiều dầu mỡ gây cảm giác ngậy
〈越南释义〉读音ngậy,油腻的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(ngợi) khen ngợi, tán dương ai đó hoặc điều gì đó tốt đẹp
〈越南释义〉读音ngợi,称赞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
