Bản dịch của từ 𡅾 trong tiếng Việt

𡅾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𡅾 (Tính từ)

yán
01

Cứng rắn, nghiêm khắc như lời dặn dò của người lớn (giúp nhớ: nghiêm như lời cha mẹ dạy).

同“严”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡅾
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,品,⿸,厂,𢽿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一丨乚一一丿丿丶丶丿一丨丨乚一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép