Bản dịch của từ 𡆁 trong tiếng Việt

𡆁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Náo

ㄋㄠˊN/AN/AN/A

𡆁 (Tính từ)

náo
01

(nhàu) than phiền, phàn nàn như người hay càu nhàu, lời nói thường không hài lòng, dễ nhớ vì giống tiếng 'nhàu' trong tiếng Việt

〈越南释义〉读音nhàu,抱怨,庸俗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(nhảu) nhanh nhẹn, lanh lợi, hoạt bát như con vật nhảy nhót, dễ nhớ vì gần giống 'nhảy' trong tiếng Việt

〈越南释义〉读音nhảu,敏捷,活泼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡆁
Bính âm:
【náo】【ㄋㄠˊ】【NÁO】
Hình thái radical:
⿰,口,饒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丶一乚一一乚丶一丨一一丨一一丨一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép